Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên quán
@nguyên quán|- [Native country] Geburtsland, Vaterland|- [birth-place] Geburtsort
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên sinh động vật
-
nguyên soái
-
nguyên tắc
-
nguyên thủy
-
nguyễn trãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên quán
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên sinh động vật
- nguyên soái
- nguyên tắc
- nguyên thủy
- nguyễn trãi