Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngõ cụt
@ngõ cụt|- [Blind alley] Sackgasse|- [cul-de-sac] Sackgasse
* Từ tham khảo/words other:
-
ngộ đạo
-
ngộ độc
-
ngõ hẻm
-
ngỏ lời
-
ngơ ngác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngõ cụt
* Từ tham khảo/words other:
- ngộ đạo
- ngộ độc
- ngõ hẻm
- ngỏ lời
- ngơ ngác