Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngõ hẻm
@ngõ hẻm|- [alley] Allee, Bahn, Gasse, Pfad, Weg
* Từ tham khảo/words other:
-
ngỏ lời
-
ngơ ngác
-
ngớ ngẩn
-
ngó ngàng
-
ngô nghê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngõ hẻm
* Từ tham khảo/words other:
- ngỏ lời
- ngơ ngác
- ngớ ngẩn
- ngó ngàng
- ngô nghê