Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghị luận
@nghị luận|- [deliberate] absichtlich, bewusst|- [to debate] erörtern
* Từ tham khảo/words other:
-
nghị lực
-
nghi ngờ
-
nghỉ ngơi
-
nghị quyết
-
nghị sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghị luận
* Từ tham khảo/words other:
- nghị lực
- nghi ngờ
- nghỉ ngơi
- nghị quyết
- nghị sĩ