Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghi ngờ
@nghi ngờ|- [Suspect] fehlerverdächtig, suspekt|- [doubt] Zweifel
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ ngơi
-
nghị quyết
-
nghị sĩ
-
nghi thức
-
nghi tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghi ngờ
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ ngơi
- nghị quyết
- nghị sĩ
- nghi thức
- nghi tiết