Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngâu ngấu
@ngâu ngấu|- [Crunch] böse Situation, Knirschen, Krise
* Từ tham khảo/words other:
-
ngẫu nhiên
-
ngày
-
ngầy
-
ngay cả
-
ngày công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngâu ngấu
* Từ tham khảo/words other:
- ngẫu nhiên
- ngày
- ngầy
- ngay cả
- ngày công