Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngẫu nhiên
@ngẫu nhiên|- [by accident] durch Zufall, zufällig|- [by chance] zufällig|- [accidental] unglückliche, zufällig
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày
-
ngầy
-
ngay cả
-
ngày công
-
ngây dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngẫu nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- ngày
- ngầy
- ngay cả
- ngày công
- ngây dại