Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngần ngại
@ngần ngại|- [hesitation] Unterbrechung, Verzögerung
* Từ tham khảo/words other:
-
ngẩn ngơ
-
ngạn ngữ
-
ngần ngừ
-
ngân phiếu
-
ngân quỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngần ngại
* Từ tham khảo/words other:
- ngẩn ngơ
- ngạn ngữ
- ngần ngừ
- ngân phiếu
- ngân quỹ