Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngạn ngữ
@ngạn ngữ|- [proverb] Sprichwort|- [adage] Sprichwort
* Từ tham khảo/words other:
-
ngần ngừ
-
ngân phiếu
-
ngân quỹ
-
ngân sách
-
ngăn trở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngạn ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- ngần ngừ
- ngân phiếu
- ngân quỹ
- ngân sách
- ngăn trở