Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngân bản vị
@ngân bản vị|- [Silver standard] Silberwährung
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn cách
-
ngăn cấm
-
ngăn cản
-
ngăn chặn
-
ngân hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngân bản vị
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn cách
- ngăn cấm
- ngăn cản
- ngăn chặn
- ngân hàng