Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngăn cấm
@ngăn cấm|- [to debar] ausschließen
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn cản
-
ngăn chặn
-
ngân hàng
-
ngăn kéo
-
ngân khố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngăn cấm
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn cản
- ngăn chặn
- ngân hàng
- ngăn kéo
- ngân khố