Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngả nghiêng
@ngả nghiêng|- [waver] Welle, Woge
* Từ tham khảo/words other:
-
ngả ngớn
-
ngã ngũ
-
nga văn
-
ngà voi
-
ngạc nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngả nghiêng
* Từ tham khảo/words other:
- ngả ngớn
- ngã ngũ
- nga văn
- ngà voi
- ngạc nhiên