Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã ngũ
@ngã ngũ|- [Settled] abgemachte, beständig, ließ sich nieder
* Từ tham khảo/words other:
-
nga văn
-
ngà voi
-
ngạc nhiên
-
ngãi
-
ngải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã ngũ
* Từ tham khảo/words other:
- nga văn
- ngà voi
- ngạc nhiên
- ngãi
- ngải