Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bôi bẩn
@bôi bẩn|- [blur] Unklarheit, verschleiern, Verschleierung, verschwommener Fleck, verwischen
* Từ tham khảo/words other:
-
bồi bổ
-
bời bời
-
bói cá
-
bối cảnh
-
bơi chèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bôi bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- bồi bổ
- bời bời
- bói cá
- bối cảnh
- bơi chèo