Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bối cảnh
@bối cảnh|- [Setting] Aufspannung, Einstellung, gesetzt, Vertonung|- [background] Hintergrund
* Từ tham khảo/words other:
-
bơi chèo
-
bồi đắp
-
bồi dưỡng
-
bồi hồi
-
bôi nhọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bối cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- bơi chèo
- bồi đắp
- bồi dưỡng
- bồi hồi
- bôi nhọ