Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịt mắt
@bịt mắt|- [Fool] Depp, Dummkopf, Narr
* Từ tham khảo/words other:
-
bịt miệng
-
bít tất
-
bít tất tay
-
bíu
-
bĩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịt mắt
* Từ tham khảo/words other:
- bịt miệng
- bít tất
- bít tất tay
- bíu
- bĩu