Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịt miệng
@bịt miệng|- [Gag] Gag, Knebel, knebeln, Witz
* Từ tham khảo/words other:
-
bít tất
-
bít tất tay
-
bíu
-
bĩu
-
bìu dái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịt miệng
* Từ tham khảo/words other:
- bít tất
- bít tất tay
- bíu
- bĩu
- bìu dái