Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình dân
@bình dân|- [Commoner] Bürger|- [popular] beliebt, populär, volkstümlich
* Từ tham khảo/words other:
-
bình đẳng
-
bịnh dịch
-
bình điện
-
bình định
-
bình định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình dân
* Từ tham khảo/words other:
- bình đẳng
- bịnh dịch
- bình điện
- bình định
- bình định