Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình định
@Bình Định|- [mental disorder] Geistesstörung
bình định
@bình định|- [To pacify] beruhigen, beschwichtigen
* Từ tham khảo/words other:
-
bình độ
-
bình giá
-
bịnh học
-
bình hương
-
binh khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình định
* Từ tham khảo/words other:
- bình độ
- bình giá
- bịnh học
- bình hương
- binh khí