Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biểu quyết
@biểu quyết|- [To vote] abstimmen, abstimmen (für), stimmen für, wählen
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu thị
-
biểu thức
-
biểu tình
-
biểu tượng
-
biếu xén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biểu quyết
* Từ tham khảo/words other:
- biểu thị
- biểu thức
- biểu tình
- biểu tượng
- biếu xén