Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biếu xén
@biếu xén|- [To give] abhalten (Lehrstunde, Vorlesung)|- [to present] beschenken, präsentieren, schenken, vorführen, vorstellen, überreichen
* Từ tham khảo/words other:
-
bím
-
bím tóc
-
bình
-
binh bị
-
bình bịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biếu xén
* Từ tham khảo/words other:
- bím
- bím tóc
- bình
- binh bị
- bình bịch