Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bây bẩy
@bây bẩy|- [violently] heftige
* Từ tham khảo/words other:
-
bày biện
-
bay bướm
-
bấy chầy
-
bấy chừ
-
bây giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bây bẩy
* Từ tham khảo/words other:
- bày biện
- bay bướm
- bấy chầy
- bấy chừ
- bây giờ