Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bấy chầy
@bấy chầy|- [ever since] seit, seitdem
* Từ tham khảo/words other:
-
bấy chừ
-
bây giờ
-
bấy giờ
-
bầy hầy
-
bầy nhầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bấy chầy
* Từ tham khảo/words other:
- bấy chừ
- bây giờ
- bấy giờ
- bầy hầy
- bầy nhầy