Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếm thế
* adj
- pessimistic
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
yếm thế
* ttừ|- pessimistic
* Từ tham khảo/words other:
-
cố gắng kỳ công
-
cố gắng làm
-
cố gắng làm cái gì
-
cố gắng làm vừa lòng ai
-
cố gắng làm vui lòng ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếm thế
* Từ tham khảo/words other:
- cố gắng kỳ công
- cố gắng làm
- cố gắng làm cái gì
- cố gắng làm vừa lòng ai
- cố gắng làm vui lòng ai