Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
y như
- exactly like|= hành động y như kẻ cướp to act exactly like a robber|- exactly as; just as|= cứ làm y như tôi dặn! do just as i told you!
* Từ tham khảo/words other:
-
sần sùi lở láy như hủi
-
sân sướng
-
sân tập bắn
-
sàn tàu
-
sân tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
y như
* Từ tham khảo/words other:
- sần sùi lở láy như hủi
- sân sướng
- sân tập bắn
- sàn tàu
- sân tàu