Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
y học dự phòng
- preventive medicine
* Từ tham khảo/words other:
-
cực thân
-
cục than bùn
-
cục than nhỏ
-
cúc thỉ xa
-
cực thịnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
y học dự phòng
* Từ tham khảo/words other:
- cực thân
- cục than bùn
- cục than nhỏ
- cúc thỉ xa
- cực thịnh