Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuống trật
- to be reduced to a lower rank; to be demoted
* Từ tham khảo/words other:
-
gây lạm phát
-
gậy lau nhà
-
gậy leo núi
-
gây lo âu
-
gây lo lắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuống trật
* Từ tham khảo/words other:
- gây lạm phát
- gậy lau nhà
- gậy leo núi
- gây lo âu
- gây lo lắng