Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xương chẩm
* dtừ|- occipital bone
* Từ tham khảo/words other:
-
hình thành lỗ hổng
-
hình thành loài
-
hình thành rõ rệt
-
hình thành trong óc
-
hình thành trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xương chẩm
* Từ tham khảo/words other:
- hình thành lỗ hổng
- hình thành loài
- hình thành rõ rệt
- hình thành trong óc
- hình thành trước