Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xung đột chủng tộc
- race-riot; racial conflict
* Từ tham khảo/words other:
-
cả ăn cả tiêu
-
cá aplet
-
ca ba
-
cá bạc
-
cá bạc má
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xung đột chủng tộc
* Từ tham khảo/words other:
- cả ăn cả tiêu
- cá aplet
- ca ba
- cá bạc
- cá bạc má