Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưng bá
* đtừ|- to proclaim oneself king
* Từ tham khảo/words other:
-
bên lương bên giáo
-
bén mảng
-
bền màu
-
bên mẹ
-
bến mê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưng bá
* Từ tham khảo/words other:
- bên lương bên giáo
- bén mảng
- bền màu
- bên mẹ
- bến mê