Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất thần
* dtừ|- entrancement
* Từ tham khảo/words other:
-
người gầy gò đói ăn
-
người gây hoang mang sợ hãi
-
người gầy khẳng khiu
-
người gây khó chịu
-
người gây mê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất thần
* Từ tham khảo/words other:
- người gầy gò đói ăn
- người gây hoang mang sợ hãi
- người gầy khẳng khiu
- người gây khó chịu
- người gây mê