Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xua
* đtừ|- to turn out; to drive away
* Từ tham khảo/words other:
-
làm những công việc nặng
-
làm những việc kinh thiên động địa
-
làm những việc kỳ lạ
-
làm nhụt
-
làm nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xua
* Từ tham khảo/words other:
- làm những công việc nặng
- làm những việc kinh thiên động địa
- làm những việc kỳ lạ
- làm nhụt
- làm nổ