Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xốn xang
* dtừ|- agitate, trouble
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng quen
-
dùng quen một tay
-
đúng quy cách
-
đúng quy chế
-
đúng quy tắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xốn xang
* Từ tham khảo/words other:
- dùng quen
- dùng quen một tay
- đúng quy cách
- đúng quy chế
- đúng quy tắc