Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xóc cái
* dtừ|- dealer, bank (in gambling), be the banker (in game)
* Từ tham khảo/words other:
-
cùng một giuộc với
-
cùng một giuộc với nhau
-
cùng một hoàn cảnh với
-
cùng một khuynh hướng
-
cùng một kiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xóc cái
* Từ tham khảo/words other:
- cùng một giuộc với
- cùng một giuộc với nhau
- cùng một hoàn cảnh với
- cùng một khuynh hướng
- cùng một kiểu