Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xin phép
- to ask permission; to ask leave|= xin phép cha mẹ to ask permission of one's parents|= anh ta xin phép về sớm he asked leave to go home early
* Từ tham khảo/words other:
-
chết lành
-
chết lạnh
-
chết lúc đẻ
-
chết lưu
-
chết mà không ai thương tiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xin phép
* Từ tham khảo/words other:
- chết lành
- chết lạnh
- chết lúc đẻ
- chết lưu
- chết mà không ai thương tiếc