Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xiêu lòng
* verb
- yield
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
xiêu lòng
- xem mềm lòng
* Từ tham khảo/words other:
-
có đồ đạc cố định
-
có độ kiềm nhẹ
-
có độ lớn
-
có đổ máu
-
có đoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xiêu lòng
* Từ tham khảo/words other:
- có đồ đạc cố định
- có độ kiềm nhẹ
- có độ lớn
- có đổ máu
- có đoạn