Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xị
- (of face) swollen
* Từ tham khảo/words other:
-
về mặt lý thuyết
-
về mặt nào
-
về mặt này
-
về mặt nghiêng
-
về mặt quân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xị
* Từ tham khảo/words other:
- về mặt lý thuyết
- về mặt nào
- về mặt này
- về mặt nghiêng
- về mặt quân sự