Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xều xào
* dtừ|- breathe faintly; mumbling (of a toothless old man)
* Từ tham khảo/words other:
-
đã thôi
-
đả thông
-
da thú
-
dã thú
-
dã thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xều xào
* Từ tham khảo/words other:
- đã thôi
- đả thông
- da thú
- dã thú
- dã thử