Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xếp chặt
* dtừ|- packing|* ngđtừ|- pack
* Từ tham khảo/words other:
-
người đứng gác
-
người dùng giáo
-
người đứng giữa
-
người đứng kiện
-
người dùng kính hiển vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xếp chặt
* Từ tham khảo/words other:
- người đứng gác
- người dùng giáo
- người đứng giữa
- người đứng kiện
- người dùng kính hiển vi