Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xén bớt
* đtừ|- to trim, cut
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa khoan lỗ
-
chữa khỏi
-
chữa khỏi bệnh
-
chúa ki tô
-
chưa kinh qua công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xén bớt
* Từ tham khảo/words other:
- chưa khoan lỗ
- chữa khỏi
- chữa khỏi bệnh
- chúa ki tô
- chưa kinh qua công tác