Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây kín đi
* thngữ|- to build up
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc gây nghiện
-
thuốc gây nôn
-
thuộc gia đình
-
thuốc gia truyền
-
thuốc giải độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây kín đi
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc gây nghiện
- thuốc gây nôn
- thuộc gia đình
- thuốc gia truyền
- thuốc giải độc