Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xáo xác
* trtừ|- be anxious/uneasy/worried/alarmed/perturbed; (od birds, chicken) be noisy
* Từ tham khảo/words other:
-
lượt bượt
-
lượt chia bài
-
lượt chơi
-
lượt chơi của một cầu thủ
-
lượt chơi của một phía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xáo xác
* Từ tham khảo/words other:
- lượt bượt
- lượt chia bài
- lượt chơi
- lượt chơi của một cầu thủ
- lượt chơi của một phía