Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xảo thủ
* dtừ|- skilled worker, skillful craftsman
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt bỏ tù
-
bật bồi thường
-
bật bông
-
bắt bóng dè chừng
-
bắt bụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xảo thủ
* Từ tham khảo/words other:
- bắt bỏ tù
- bật bồi thường
- bật bông
- bắt bóng dè chừng
- bắt bụi