Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xâm mặt
* đtừ|- to feel a dizziness
* Từ tham khảo/words other:
-
người thương lượng
-
người thượng lưu
-
người thưởng ngoạn
-
người thường ở nhà
-
người thường xuyên trao đổi thư từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xâm mặt
* Từ tham khảo/words other:
- người thương lượng
- người thượng lưu
- người thưởng ngoạn
- người thường ở nhà
- người thường xuyên trao đổi thư từ