Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẩm
- như xẩm tối|- it is getting dark, twilight; strolling blind musician; blind street musician
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền góp
-
tiền góp đánh cá
-
tiền góp hằng năm
-
tiền gửi
-
tiền gửi hỏa tốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẩm
* Từ tham khảo/words other:
- tiền góp
- tiền góp đánh cá
- tiền góp hằng năm
- tiền gửi
- tiền gửi hỏa tốc