Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xài xể
- to give somebody a telling-off/talking-to/dressing-down|= bị xài xể to get a telling-off/talking-to/dressing-down|= phải xài xể nó một trận nên thân mới được he needs a good talking-to
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc biên chép
-
công việc bỏ dở
-
công việc buôn bán trên mặt biển
-
công việc cày bừa
-
công việc chán ngắt và mệt mỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xài xể
* Từ tham khảo/words other:
- công việc biên chép
- công việc bỏ dở
- công việc buôn bán trên mặt biển
- công việc cày bừa
- công việc chán ngắt và mệt mỏi