Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xạ thuật
- musketry; gunnery; ballistics
* Từ tham khảo/words other:
-
khủng hoảng hậu chiến
-
khủng hoảng kinh tế
-
khủng hoảng kinh tế-xã hội
-
khủng hoảng lòng tin
-
khủng hoảng lương thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xạ thuật
* Từ tham khảo/words other:
- khủng hoảng hậu chiến
- khủng hoảng kinh tế
- khủng hoảng kinh tế-xã hội
- khủng hoảng lòng tin
- khủng hoảng lương thực