Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xa nhà
- to be away/far from home|= trợ cấp xa nhà isolated post allowance
* Từ tham khảo/words other:
-
hung hung đỏ
-
hung khí
-
hùng khí
-
hùng khoái
-
hùng khoát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xa nhà
* Từ tham khảo/words other:
- hung hung đỏ
- hung khí
- hùng khí
- hùng khoái
- hùng khoát