Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vươn lên
- to rise|= thành phố đang vươn lên từ trong cảnh đổ nát town that is rising again from its ashes|* nghĩa bóng to better oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể nào mà nuốt trôi được
-
không thể nén được
-
không thể nén lại
-
không thể ngâm được
-
không thể ngăn cản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vươn lên
* Từ tham khảo/words other:
- không thể nào mà nuốt trôi được
- không thể nén được
- không thể nén lại
- không thể ngâm được
- không thể ngăn cản