Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vực đấu thóc
* dtừ|- measure a pint of rice
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt hoe cá chày
-
mất hơi
-
mất hơi ẩm
-
mắt hõm
-
mất hồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vực đấu thóc
* Từ tham khảo/words other:
- mắt hoe cá chày
- mất hơi
- mất hơi ẩm
- mắt hõm
- mất hồn